middle west

middle west

A farmer drives a tractor through a field in the Middle West.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Vùng Trung Tây, một khu vựcmiền trung phía bắc của Hoa Kỳ, thường được gọi là "vựa lúa mì" hoặc "trái tim" của nước Mỹ. Khu vực này bao gồm các tiểu bang như Illinois, Indiana, Iowa, Kansas, Michigan, Minnesota, Missouri, Nebraska, North Dakota, Ohio, South Dakota, Wisconsin.
dụ sử dụng
  • (Vùng Trung Tây nổi tiếng với những cánh đồng nông nghiệp rộng lớn người dân thân thiện.)
  • (Nhiều người nhập cư đã định cưvùng Trung Tây trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heartland of the Middle West": vùng trung tâm của Trung Tây, thường chỉ các tiểu bang nông nghiệp chính.

    • Iowa is often considered the heartland of the Middle West. (Iowa thường được coi vùng trung tâm của Trung Tây.)
  • "Middle West culture": văn hóa Trung Tây, đặc trưng bởi sự giản dị, thân thiện coi trọng cộng đồng.

    • Middle West culture values hard work and hospitality. (Văn hóa Trung Tây coi trọng sự chăm chỉ lòng hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Midwest (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "Middle West", mang cùng nghĩa.

    • She moved to the Midwest for a new job. ( ấy chuyển đến vùng Trung Tây để nhận công việc mới.)
  • Midwestern (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Trung Tây.

    • He has a Midwestern accent. (Anh ấy giọng nói kiểu Trung Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartland: vùng trung tâm, vựa lúa mì (thường dùng để chỉ vùng Trung Tây Hoa Kỳ).
  • Breadbasket of America: vựa lúa mì của nước Mỹ (ám chỉ sản lượng nông nghiệp lớn của khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Middle West".

Thành ngữ liên quan
  • "As American as the Middle West": cực kỳ Mỹ, mang tính điển hình của văn hóa Mỹ (ám chỉ sự giản dị, chân thật).
    • His love for apple pie is as American as the Middle West. (Tình yêu của anh ấy với bánh táo cực kỳ Mỹ, giống như vùng Trung Tây vậy.)